Bảng xếp hạng

Top 25 bảng xếp hạng toàn cầu

Help

Bảng xếp hạng xếp hạng top 25 người chơi theo số dư, năng lượng, dân số, người giới thiệu và phòng thủ. Dùng bộ chọn quốc gia để xem quốc gia của bạn hoặc chuyển sang chế độ xem toàn cầu và so tài với cả thế giới. Bảng xếp hạng cập nhật theo thời gian thực, nên mỗi giao dịch, trận đánh và người giới thiệu mới đều được tính. Hãy leo lên đỉnh bảng và tạo danh tiếng như một trong những người chơi mạnh nhất.

1
Ukraine
0.5456 GOLD
2
Germany
0.3664 GOLD
3
Romania
0.2529 GOLD
4
Germany
0.2430 GOLD
5
Romania
0.2245 GOLD
6
Russia
0.1835 GOLD
7
Iran
0.1663 GOLD
8
United kingdom
0.1508 GOLD
9
Romania
0.1492 GOLD
10
Ukraine
0.1313 GOLD
11
Ukraine
0.1299 GOLD
12
Romania
0.1211 GOLD
13
New zealand
0.1210 GOLD
14
Indonesia
0.1200 GOLD
15
Ukraine
0.1197 GOLD
16
Bulgaria
0.1139 GOLD
17
Colombia
0.1100 GOLD
18
Poland
0.1055 GOLD
19
0.1020 GOLD
20
Vietnam
0.0924 GOLD
21
France
0.0900 GOLD
22
Romania
0.0893 GOLD
23
Vietnam
0.0881 GOLD
24
Romania
0.0869 GOLD
25
Spain
0.0847 GOLD