Bảng xếp hạng

Top 25 bảng xếp hạng toàn cầu

Help

Bảng xếp hạng xếp hạng top 25 người chơi theo số dư, năng lượng, dân số, người giới thiệu và phòng thủ. Dùng bộ chọn quốc gia để xem quốc gia của bạn hoặc chuyển sang chế độ xem toàn cầu và so tài với cả thế giới. Bảng xếp hạng cập nhật theo thời gian thực, nên mỗi giao dịch, trận đánh và người giới thiệu mới đều được tính. Hãy leo lên đỉnh bảng và tạo danh tiếng như một trong những người chơi mạnh nhất.

1
MT
3.7929 GOLD
2
RO
Romania
2.2366 GOLD
3
ID
Indonesia
1.3291 GOLD
4
DE
Germany
0.8184 GOLD
5
RO
Romania
0.8075 GOLD
6
DE
Germany
0.7489 GOLD
7
YE
Yemen
0.5478 GOLD
8
DE
Germany
0.4921 GOLD
9
UA
Ukraine
0.4112 GOLD
10
RU
Russia
0.3487 GOLD
11
UA
Ukraine
0.2996 GOLD
12
VE
Venezuela
0.2641 GOLD
13
DE
Germany
0.2113 GOLD
14
BR
Brazil
0.2081 GOLD
15
IT
Italy
0.1965 GOLD
16
PA
Panama
0.1904 GOLD
17
RO
Romania
0.1819 GOLD
18
SI
Slovenia
0.1792 GOLD
19
RO
Romania
0.1778 GOLD
20
RU
Russia
0.1630 GOLD
21
VN
Vietnam
0.1515 GOLD
22
BD
Bangladesh
0.1497 GOLD
23
RO
Romania
0.1481 GOLD
24
ID
Indonesia
0.1479 GOLD
25
RO
Romania
0.1468 GOLD