Czech republic

Free Currency: CZK
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
40
Active 24h
10
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
34,886.4
Avg Energy
872.2
Gold Reserves
0.20
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
40
Population
693
Avg Level
1.8
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
1,897 CZK
State Budget
20,135 CZK
Budget Income 24h
1,257 CZK

Citizen Rankings

1
CZ
Czech republic
1,000.0
2
CZ
Czech republic
1,000.0
3
CZ
Czech republic
1,000.0
4
CZ
Czech republic
1,000.0
5
CZ
Czech republic
1,000.0
6
CZ
Czech republic
1,000.0
7
CZ
Czech republic
1,000.0
8
CZ
Czech republic
1,000.0
9
CZ
Czech republic
1,000.0
10
CZ
Czech republic
1,000.0
11
CZ
Czech republic
1,000.0
12
CZ
Czech republic
1,000.0
13
CZ
Czech republic
1,000.0
14
CZ
Czech republic
1,000.0
15
CZ
Czech republic
1,000.0
16
CZ
Czech republic
1,000.0
17
CZ
Czech republic
1,000.0
18
CZ
Czech republic
1,000.0
19
CZ
Czech republic
1,000.0
20
CZ
Czech republic
1,000.0
21
CZ
Czech republic
1,000.0
22
CZ
Czech republic
1,000.0
23
CZ
Czech republic
1,000.0
24
CZ
Czech republic
1,000.0
25
CZ
Czech republic
1,000.0
26
CZ
Czech republic
1,000.0
27
CZ
Czech republic
1,000.0
28
CZ
Czech republic
1,000.0
29
CZ
Czech republic
1,000.0
30
CZ
Czech republic
995.0
31
CZ
Czech republic
976.0
32
CZ
Czech republic
942.5
33
CZ
Czech republic
901.0
34
CZ
Czech republic
887.0
35
CZ
Czech republic
686.0
36
CZ
Czech republic
422.9
37
CZ
Czech republic
27.8
38
CZ
Czech republic
24.8
39
CZ
Czech republic
17.7
40
CZ
Czech republic
5.7