Germany

Free Currency: EUR
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
51
Active 24h
11
Premium
5
New Today
3

Energy & Resources

Total Energy
43,954.4
Avg Energy
861.9
Gold Reserves
1.53
Affiliates
15

Towns & Military

Towns
51
Population
2,320
Avg Level
5.5
Total Defense
16,700

Economy & Budget

Monetary Mass
92 EUR
State Budget
962 EUR
Budget Income 24h
2,263 EUR

Citizen Rankings

1
DE
Germany
1,000.0
2
DE
Germany
1,000.0
3
DE
Germany
1,000.0
4
DE
1,000.0
5
DE
Germany
1,000.0
6
DE
1,000.0
7
DE
Germany
1,000.0
8
DE
Germany
1,000.0
9
DE
Germany
1,000.0
10
DE
Germany
1,000.0
11
DE
Germany
1,000.0
12
DE
Germany
1,000.0
13
DE
Germany
1,000.0
14
DE
Germany
1,000.0
15
DE
Germany
1,000.0
16
DE
Germany
1,000.0
17
DE
Germany
1,000.0
18
DE
Germany
1,000.0
19
DE
Germany
1,000.0
20
DE
Germany
1,000.0
21
DE
Germany
1,000.0
22
DE
Germany
1,000.0
23
DE
Germany
1,000.0
24
DE
Germany
1,000.0
25
DE
Germany
1,000.0
26
DE
Germany
1,000.0
27
DE
Germany
1,000.0
28
DE
Germany
1,000.0
29
DE
Germany
1,000.0
30
DE
1,000.0
31
DE
Germany
1,000.0
32
DE
Germany
1,000.0
33
DE
Germany
1,000.0
34
DE
Germany
994.0
35
DE
960.0
36
DE
Germany
946.9
37
DE
Germany
944.0
38
DE
Germany
930.0
39
DE
Germany
900.3
40
DE
Germany
872.4
41
DE
Germany
845.0
42
DE
Germany
830.1
43
DE
Germany
766.0
44
DE
Germany
535.6
45
DE
Germany
526.9
46
DE
Germany
420.0
47
DE
Germany
306.8
48
DE
Germany
138.6
49
DE
Germany
15.0
50
DE
Germany
14.9