Spain

Occupied Currency: EUR
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
24
Active 24h
8
Premium
3
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
22,261.3
Avg Energy
927.6
Gold Reserves
0.40
Affiliates
178

Towns & Military

Towns
24
Population
736
Avg Level
4.7
Total Defense
800

Economy & Budget

Monetary Mass
83 EUR
State Budget
818 EUR
Budget Income 24h
1,270 EUR

Citizen Rankings

1
ES
Spain
1,589.0
2
ES
Spain
1,000.0
3
ES
Spain
1,000.0
4
ES
Spain
1,000.0
5
ES
1,000.0
6
ES
Spain
1,000.0
7
ES
Spain
1,000.0
8
ES
Spain
1,000.0
9
ES
Spain
1,000.0
10
ES
Spain
1,000.0
11
ES
Spain
1,000.0
12
ES
Spain
1,000.0
13
ES
Spain
1,000.0
14
ES
Spain
1,000.0
15
ES
Spain
1,000.0
16
ES
Spain
1,000.0
17
ES
Spain
1,000.0
18
ES
1,000.0
19
ES
Spain
972.0
20
ES
Spain
967.2
21
ES
Spain
953.0
22
ES
Spain
540.5
23
ES
Spain
230.0
24
ES
Spain
9.6