Hungary

Free Currency: HUF
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
47
Active 24h
13
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
36,756.4
Avg Energy
782.1
Gold Reserves
0.67
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
46
Population
899
Avg Level
2.3
Total Defense
2,100

Economy & Budget

Monetary Mass
34,871 HUF
State Budget
285,136 HUF
Budget Income 24h
3,373 HUF

Citizen Rankings

1
HU
Hungary
1,000.0
2
HU
Hungary
1,000.0
3
HU
Hungary
1,000.0
4
HU
Hungary
1,000.0
5
HU
Hungary
1,000.0
6
HU
Hungary
1,000.0
7
HU
Hungary
1,000.0
8
HU
Hungary
1,000.0
9
HU
Hungary
1,000.0
10
HU
Hungary
1,000.0
11
HU
Hungary
1,000.0
12
HU
Hungary
1,000.0
13
HU
Hungary
1,000.0
14
HU
Hungary
1,000.0
15
HU
Hungary
1,000.0
16
HU
Hungary
1,000.0
17
HU
Hungary
1,000.0
18
HU
Hungary
1,000.0
19
HU
Hungary
1,000.0
20
HU
Hungary
1,000.0
21
HU
Hungary
1,000.0
22
HU
Hungary
1,000.0
23
HU
Hungary
1,000.0
24
HU
Hungary
1,000.0
25
HU
Hungary
1,000.0
26
HU
Hungary
1,000.0
27
HU
Hungary
1,000.0
28
HU
Hungary
1,000.0
29
HU
Hungary
981.9
30
HU
Hungary
974.0
31
HU
Hungary
915.0
32
HU
Hungary
783.3
33
HU
Hungary
593.0
34
HU
Hungary
580.9
35
HU
Hungary
564.8
36
HU
Hungary
518.9
37
HU
Hungary
498.0
38
HU
Hungary
493.3
39
HU
Hungary
412.9
40
HU
Hungary
360.8
41
HU
Hungary
284.0
42
HU
Hungary
271.0
43
HU
Hungary
179.0
44
HU
Hungary
141.6
45
HU
Hungary
104.0
46
HU
Hungary
86.0
47
HU
Hungary
14.0