Poland

Occupied Currency: PLN
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
22
Active 24h
9
Premium
1
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
15,770.5
Avg Energy
716.8
Gold Reserves
0.69
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
20
Population
1,106
Avg Level
8.6
Total Defense
6,700

Economy & Budget

Monetary Mass
163 PLN
State Budget
3,542 PLN
Budget Income 24h
3,609 PLN

Citizen Rankings

1
PL
Poland
1,000.0
2
PL
Poland
1,000.0
3
PL
Poland
1,000.0
4
PL
Poland
1,000.0
5
PL
Poland
1,000.0
6
PL
Poland
1,000.0
7
PL
Poland
1,000.0
8
PL
Poland
1,000.0
9
PL
Poland
1,000.0
10
PL
Poland
1,000.0
11
PL
Poland
982.0
12
PL
Poland
933.5
13
PL
Poland
923.0
14
PL
849.0
15
PL
Poland
789.1
16
PL
Poland
409.1
17
PL
Poland
398.5
18
PL
Poland
348.7
19
PL
Poland
94.2
20
PL
Poland
27.0
21
PL
Poland
12.4
22
PL
4.0