Portugal

Free Currency: EUR
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
25
Active 24h
3
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
21,299.2
Avg Energy
852.0
Gold Reserves
0.20
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
24
Population
383
Avg Level
1.5
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
42 EUR
State Budget
978 EUR
Budget Income 24h
414 EUR

Citizen Rankings

1
PT
Portugal
1,000.0
2
PT
Portugal
1,000.0
3
PT
Portugal
1,000.0
4
PT
Portugal
1,000.0
5
PT
Portugal
1,000.0
6
PT
Portugal
1,000.0
7
PT
Portugal
1,000.0
8
PT
Portugal
1,000.0
9
PT
Portugal
1,000.0
10
PT
Portugal
1,000.0
11
PT
Portugal
1,000.0
12
PT
Portugal
1,000.0
13
PT
Portugal
1,000.0
14
PT
Portugal
1,000.0
15
PT
Portugal
1,000.0
16
PT
Portugal
1,000.0
17
PT
Portugal
1,000.0
18
PT
Portugal
1,000.0
19
PT
Portugal
921.0
20
PT
Portugal
871.0
21
PT
Portugal
710.0
22
PT
Portugal
612.0
23
PT
Portugal
123.0
24
PT
Portugal
55.0
25
PT
Portugal
7.2