Russia

Occupied Currency: RUB
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
28
Active 24h
2
Premium
2
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
24,657.8
Avg Energy
880.6
Gold Reserves
1.15
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
28
Population
1,393
Avg Level
6
Total Defense
7,700

Economy & Budget

Monetary Mass
3,208 RUB
State Budget
72,441 RUB
Budget Income 24h
6,789 RUB

Citizen Rankings

1
RU
Russia
1,000.0
2
RU
Russia
1,000.0
3
RU
Russia
1,000.0
4
RU
Russia
1,000.0
5
RU
Russia
1,000.0
6
RU
Russia
1,000.0
7
RU
Russia
1,000.0
8
RU
Russia
1,000.0
9
RU
Russia
1,000.0
10
RU
Russia
1,000.0
11
RU
Russia
1,000.0
12
RU
Russia
1,000.0
13
RU
Russia
1,000.0
14
RU
Russia
1,000.0
15
RU
Russia
1,000.0
16
RU
Russia
1,000.0
17
RU
Russia
1,000.0
18
RU
Russia
1,000.0
19
RU
Russia
1,000.0
20
RU
Russia
1,000.0
21
RU
Russia
949.0
22
RU
Russia
924.0
23
RU
Russia
831.4
24
RU
Russia
791.0
25
RU
Russia
654.0
26
RU
Russia
384.4
27
RU
Russia
98.7
28
RU
Russia
25.3