Thailand

Free Currency: THB
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
39
Active 24h
11
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
34,440.7
Avg Energy
883.1
Gold Reserves
0.45
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
38
Population
1,177
Avg Level
4.2
Total Defense
1,900

Economy & Budget

Monetary Mass
1,650 THB
State Budget
36,341 THB
Budget Income 24h
3,173 THB

Citizen Rankings

1
TH
Thailand
1,000.0
2
TH
Thailand
1,000.0
3
TH
Thailand
1,000.0
4
TH
Thailand
1,000.0
5
TH
Thailand
1,000.0
6
TH
Thailand
1,000.0
7
TH
Thailand
1,000.0
8
TH
Thailand
1,000.0
9
TH
Thailand
1,000.0
10
TH
Thailand
1,000.0
11
TH
Thailand
1,000.0
12
TH
Thailand
1,000.0
13
TH
Thailand
1,000.0
14
TH
Thailand
1,000.0
15
TH
Thailand
1,000.0
16
TH
Thailand
1,000.0
17
TH
Thailand
1,000.0
18
TH
Thailand
1,000.0
19
TH
Thailand
1,000.0
20
TH
Thailand
1,000.0
21
TH
Thailand
1,000.0
22
TH
Thailand
1,000.0
23
TH
Thailand
1,000.0
24
TH
Thailand
1,000.0
25
TH
Thailand
1,000.0
26
TH
Thailand
1,000.0
27
TH
Thailand
993.3
28
TH
Thailand
987.0
29
TH
Thailand
871.0
30
TH
Thailand
736.0
31
TH
Thailand
719.1
32
TH
Thailand
716.6
33
TH
Thailand
715.0
34
TH
Thailand
689.9
35
TH
Thailand
633.9
36
TH
Thailand
470.0
37
TH
Thailand
468.0
38
TH
Thailand
293.9
39
TH
Thailand
147.0