Turkey

Free Currency: TRY
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
221
Active 24h
10
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
210,706.8
Avg Energy
953.4
Gold Reserves
1.21
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
215
Population
3,490
Avg Level
1.2
Total Defense
2,100

Economy & Budget

Monetary Mass
20,543 TRY
State Budget
33,886 TRY
Budget Income 24h
3,486 TRY

Citizen Rankings

1
TR
Turkey
1,000.0
2
TR
Turkey
1,000.0
3
TR
Turkey
1,000.0
4
TR
Turkey
1,000.0
5
TR
Turkey
1,000.0
6
TR
Turkey
1,000.0
7
TR
Turkey
1,000.0
8
TR
Turkey
1,000.0
9
TR
Turkey
1,000.0
10
TR
Turkey
1,000.0
11
TR
Turkey
1,000.0
12
TR
Turkey
1,000.0
13
TR
Turkey
1,000.0
14
TR
Turkey
1,000.0
15
TR
Turkey
1,000.0
16
TR
Turkey
1,000.0
17
TR
Turkey
1,000.0
18
TR
Turkey
1,000.0
19
TR
1,000.0
20
TR
Turkey
1,000.0
21
TR
Turkey
1,000.0
22
TR
Turkey
1,000.0
23
TR
Turkey
1,000.0
24
TR
Turkey
1,000.0
25
TR
Turkey
1,000.0
26
TR
Turkey
1,000.0
27
TR
Turkey
1,000.0
28
TR
Turkey
1,000.0
29
TR
Turkey
1,000.0
30
TR
Turkey
1,000.0
31
TR
Turkey
1,000.0
32
TR
Turkey
1,000.0
33
TR
Turkey
1,000.0
34
TR
Turkey
1,000.0
35
TR
Turkey
1,000.0
36
TR
Turkey
1,000.0
37
TR
Turkey
1,000.0
38
TR
Turkey
1,000.0
39
TR
Turkey
1,000.0
40
TR
Turkey
1,000.0
41
TR
Turkey
1,000.0
42
TR
Turkey
1,000.0
43
TR
Turkey
1,000.0
44
TR
1,000.0
45
TR
Turkey
1,000.0
46
TR
Turkey
1,000.0
47
TR
Turkey
1,000.0
48
TR
Turkey
1,000.0
49
TR
Turkey
1,000.0
50
TR
Turkey
1,000.0