Tanzania

Free Currency: TZS
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Private Country For Sale

As the ruler you control the state budget, taxes, bonuses and all country decisions.

Population & Activity

Citizens
26
Active 24h
0
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
26,000.0
Avg Energy
1,000.0
Gold Reserves
0.09
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
23
Population
322
Avg Level
0.3
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
133,451 TZS
State Budget
24,226 TZS
Budget Income 24h
0 TZS

Citizen Rankings

1
TZ
Tanzania
1,000.0
2
TZ
Tanzania
1,000.0
3
TZ
Tanzania
1,000.0
4
TZ
Tanzania
1,000.0
5
TZ
Tanzania
1,000.0
6
TZ
Tanzania
1,000.0
7
TZ
Tanzania
1,000.0
8
TZ
Tanzania
1,000.0
9
TZ
Tanzania
1,000.0
10
TZ
Tanzania
1,000.0
11
TZ
Tanzania
1,000.0
12
TZ
Tanzania
1,000.0
13
TZ
Tanzania
1,000.0
14
TZ
Tanzania
1,000.0
15
TZ
Tanzania
1,000.0
16
TZ
Tanzania
1,000.0
17
TZ
Tanzania
1,000.0
18
TZ
Tanzania
1,000.0
19
TZ
Tanzania
1,000.0
20
TZ
Tanzania
1,000.0
21
TZ
Tanzania
1,000.0
22
TZ
Tanzania
1,000.0
23
TZ
Tanzania
1,000.0
24
TZ
Tanzania
1,000.0
25
TZ
Tanzania
1,000.0
26
TZ
Tanzania
1,000.0