Venezuela

Occupied Currency: VES
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
26
Active 24h
3
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
20,564.5
Avg Energy
790.9
Gold Reserves
0.19
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
26
Population
505
Avg Level
3.1
Total Defense
1,200

Economy & Budget

Monetary Mass
29,924 VES
State Budget
647,886 VES
Budget Income 24h
3,314 VES

Citizen Rankings

1
VE
Venezuela
1,000.0
2
VE
Venezuela
1,000.0
3
VE
Venezuela
1,000.0
4
VE
Venezuela
1,000.0
5
VE
Venezuela
1,000.0
6
VE
Venezuela
1,000.0
7
VE
Venezuela
1,000.0
8
VE
Venezuela
1,000.0
9
VE
Venezuela
1,000.0
10
VE
Venezuela
1,000.0
11
VE
Venezuela
1,000.0
12
VE
Venezuela
1,000.0
13
VE
Venezuela
1,000.0
14
VE
Venezuela
1,000.0
15
VE
Venezuela
1,000.0
16
VE
Venezuela
1,000.0
17
VE
Venezuela
980.0
18
VE
Venezuela
974.0
19
VE
Venezuela
815.0
20
VE
Venezuela
726.0
21
VE
Venezuela
585.2
22
VE
Venezuela
342.0
23
VE
Venezuela
56.0
24
VE
Venezuela
36.6
25
VE
Venezuela
36.0
26
VE
Venezuela
13.7