Vietnam

Free Currency: VND
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
31
Active 24h
10
Premium
6
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
26,201.8
Avg Energy
845.2
Gold Reserves
0.61
Affiliates
141

Towns & Military

Towns
31
Population
1,311
Avg Level
5.2
Total Defense
3,200

Economy & Budget

Monetary Mass
1,025,360 VND
State Budget
24,691,340 VND
Budget Income 24h
12,552 VND

Citizen Rankings

1
VN
Vietnam
1,000.0
2
VN
Vietnam
1,000.0
3
VN
Vietnam
1,000.0
4
VN
Vietnam
1,000.0
5
VN
Vietnam
1,000.0
6
VN
Vietnam
1,000.0
7
VN
Vietnam
1,000.0
8
VN
Vietnam
1,000.0
9
VN
Vietnam
1,000.0
10
VN
Vietnam
1,000.0
11
VN
Vietnam
1,000.0
12
VN
Vietnam
1,000.0
13
VN
Vietnam
1,000.0
14
VN
Vietnam
1,000.0
15
VN
Vietnam
1,000.0
16
VN
Vietnam
1,000.0
17
VN
Vietnam
1,000.0
18
VN
Vietnam
1,000.0
19
VN
Vietnam
1,000.0
20
VN
Vietnam
997.8
21
VN
Vietnam
993.0
22
VN
Vietnam
986.8
23
VN
Vietnam
811.0
24
VN
Vietnam
746.0
25
VN
Vietnam
640.0
26
VN
Vietnam
627.1
27
VN
Vietnam
512.0
28
VN
Vietnam
317.8
29
VN
Vietnam
285.7
30
VN
Vietnam
185.2
31
VN
Vietnam
99.4