Yemen

Free Currency: YER
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Private Country For Sale

As the ruler you control the state budget, taxes, bonuses and all country decisions.

Population & Activity

Citizens
48
Active 24h
16
Premium
1
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
34,108.1
Avg Energy
710.6
Gold Reserves
0.58
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
46
Population
1,860
Avg Level
6.3
Total Defense
5,800

Economy & Budget

Monetary Mass
5,654 YER
State Budget
147,842 YER
Budget Income 24h
2,274 YER

Citizen Rankings

1
YE
Yemen
1,000.0
2
YE
Yemen
1,000.0
3
YE
Yemen
1,000.0
4
YE
Yemen
1,000.0
5
YE
Yemen
1,000.0
6
YE
Yemen
1,000.0
7
YE
1,000.0
8
YE
Yemen
1,000.0
9
YE
Yemen
1,000.0
10
YE
Yemen
1,000.0
11
YE
Yemen
1,000.0
12
YE
Yemen
1,000.0
13
YE
Yemen
960.0
14
YE
Yemen
927.5
15
YE
Yemen
907.5
16
YE
Yemen
902.3
17
YE
Yemen
900.0
18
YE
Yemen
893.5
19
YE
Yemen
859.0
20
YE
Yemen
848.0
21
YE
Yemen
841.0
22
YE
Yemen
803.0
23
YE
Yemen
799.0
24
YE
Yemen
769.0
25
YE
Yemen
768.0
26
YE
Yemen
765.0
27
YE
Yemen
747.0
28
YE
Yemen
721.0
29
YE
Yemen
710.0
30
YE
Yemen
685.0
31
YE
Yemen
646.0
32
YE
Yemen
595.0
33
YE
Yemen
581.0
34
YE
Yemen
556.0
35
YE
Yemen
552.0
36
YE
Yemen
549.9
37
YE
Yemen
541.0
38
YE
Yemen
537.0
39
YE
Yemen
504.0
40
YE
Yemen
501.0
41
YE
Yemen
455.0
42
YE
Yemen
437.2
43
YE
Yemen
364.6
44
YE
Yemen
191.8
45
YE
Yemen
141.8
46
YE
Yemen
90.4
47
YE
Yemen
51.7
48
YE
Yemen
7.0